citrate

/ˈsi-ˌtrāt/
danh từ
  • Một loại muối của axit citric.
🎬 Nghe “citrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish