civility
/səˈvɪləti/danh từ
- sự lễ độ, phép lịch sự
Danh từ
- Lời nói hoặc hành vi phù hợp với giao tiếp dân sự; sự lịch sự, nhã nhặn.Speech or behaviour that is fit for civil interactions; politeness, courtesy.December 1749 Philip Stanhope, 4th Earl of Chesterfield, letter to his son The insolent civility of a proud man is, if possible, more shocking than his rudeness could be.Tháng 12 năm 1749 Philip Stanhope, Bá tước thứ 4 của Chesterfield, bức thư gửi con trai của ông. Sự lịch sự xấc xược của một người đàn ông kiêu hãnh, nếu có thể, còn gây sốc hơn sự thô lỗ của ông ta.
- (chủ yếu ở số nhiều) Một hành động cá nhân hoặc biểu hiện hành vi lịch sự; một phép lịch sự.(chiefly in the plural) An individual act or expression of polite behaviour; a courtesy.
- (nay là cổ xưa) Trạng thái hoặc thực tế của nền văn minh; nền văn minh.(now archaic) The state or fact of being civilized; civilization.
- (lỗi thời) Cơ quan dân sự; một năng lực dân sự.(obsolete) A civil office; a civil capacity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “civility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish