city
/ˈsɪti/- tòa thị chính thành phố lớn
Danh từ
- Một khu định cư lớn, lớn hơn một thị trấn; đôi khi có định nghĩa pháp lý cụ thể, tùy từng nơi.A large settlement, bigger than a town; sometimes with a specific legal definition, depending on the place.São Paulo is the largest city in South America.São Paulo là thành phố lớn nhất ở Nam Mỹ.Từ đồng nghĩa:city
- (Vương quốc Anh, lịch sử ở Ireland và Khối thịnh vượng chung) Một khu định cư được cấp quy chế đặc biệt theo hiến chương hoàng gia hoặc bằng sáng chế chữ cái; theo truyền thống, một khu định cư có nhà thờ lớn bất kể quy mô.(UK, historical in Ireland and Commonwealth) A settlement granted special status by royal charter or letters patent; traditionally, a settlement with a cathedral regardless of size.Từ đồng nghĩa:city
- (Úc) Khu trung tâm thương mại; trung tâm thành phố.(Australia) The central business district; downtown.I'm going into the city today to do some shopping.Hôm nay tôi sẽ vào thành phố để mua sắm.Từ đồng nghĩa:city
- (từ lóng) Một lượng lớn cái gì đó (dùng sau danh từ).(slang) A large amount of something (used after the noun).It’s video game city in here!Đây là thành phố trò chơi điện tử!Từ đồng nghĩa:city
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “city” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish