citronade

/ˈsɪtrəˌneɪd/
Danh từ
  1. (ngày) nước chanh
    (dated) lemonade
🎬 Nghe “citronade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish