classics

/ˈklæsɪks/
danh từ
  • Số nhiều của classic
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của nghiên cứu cổ điển: nghiên cứu về tiếng Hy Lạp cổ đại và tiếng Latin, văn học, lịch sử của họ, v.v.
    Synonym of classical studies: the study of Ancient Greek and Latin, their literature, history etc.
    Từ đồng nghĩa:classical studies
  2. số nhiều của cổ điển
    plural of classic
🎬 Nghe “classics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish