clod
/ˈklɑːd/danh từ
- Cục, cục đất.
- Đất đai, ruộng đất.
- Người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((như) clodhopper).
- Xác thịt, thể chất (đối với linh hồn).
- Thịt cổ bò.
động từ
- Ném cục đất vào (ai... ).
Danh từ
- Một cục gì đó, đặc biệt là đất hoặc đất sét.A lump of something, especially earth or clay.1600, Edward Fairfax (translator), originally published in 1581 by Torquato Tasso, Jerusalem Delivered clods of blood1600, Edward Fairfax (người dịch), được xuất bản lần đầu năm 1581 bởi Torquato Tasso, Jerusalem Cung cấp các cục máu
- Mặt đất; trái đất; một chỗ đất hoặc sân cỏ.The ground; the earth; a spot of earth or turf.
- Một người ngu ngốc, một kẻ đần độn, một kẻ ngu ngốc, một kẻ ngu ngốc.A stupid person, a dolt, a clodpate, a clodhopper.Gerald Broflovski: You see Kyle, we humans work as a society, and in order for a society to thrive, we need gods and clods.Gerald Broflovski: Bạn thấy đấy Kyle, con người chúng ta hoạt động như một xã hội, và để xã hội phát triển mạnh mẽ, chúng ta cần các vị thần và các vị thần.
- Phần vai bò hoặc phần cổ gần vai.Part of a shoulder of beef, or of the neck piece near the shoulder.
Động từ
- (thông tục) Làm da bằng cục đất.(transitive) To pelt with clods.
- (chuyển tiếp, Scotland) Ném mạnh; để ném.(transitive, Scotland) To throw violently; to hurl.
- Tập hợp thành cục hoặc thành khối dày; đông lại; để đông máu.To collect into clods, or into a thick mass; to coagulate; to clot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish