clone

/kloʊn/
danh từ
  • Dòng vô tính, hệ vô tính.
Danh từ
  1. Một sinh vật sống (ban đầu là thực vật) được sinh ra vô tính từ một tổ tiên duy nhất, giống hệt nhau về mặt di truyền.
    A living organism (originally a plant) produced asexually from a single ancestor, to which it is genetically identical.
    This new species is a clone of the mimosa plant.
    Loài mới này là một bản sao của cây mimosa.
  2. (Tế bào học) Một nhóm tế bào giống hệt nhau có nguồn gốc từ một tế bào.
    (cytology) A group of identical cells derived from a single cell.
  3. Bản sao hoặc mô phỏng một thứ gì đó đã có sẵn, đặc biệt khi được thiết kế để mô phỏng nó.
    A copy or imitation of something already existing, especially when designed to simulate it.
    The computer manufacturer produced IBM PC clones in the 1990s.
    Nhà sản xuất máy tính này đã sản xuất các bản sao PC của IBM vào những năm 1990.
  4. (thông tục) Người giống hệt hoặc rất giống người khác về ngoại hình hoặc hành vi.
    (informal) A person who is exactly like or very similar to another person, in terms of looks or behavior.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để tạo một bản sao của.
    (transitive) To create a clone of.
    The scientists were able to clone a sheep.
    Các nhà khoa học đã có thể nhân bản một con cừu.
🎬 Nghe “clone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish