clockwise

/ˈklɑːkˌwaɪz/
phó từ
  • Theo chiều kim đồng hồ.
Trạng từ
  1. Trong một đường cong hoặc vòng xoắn tương ứng với chuyển động của kim đồng hồ.
    In a curve or twist corresponding to the movement of the hands of a clock.
    Turn the handle clockwise to open it.
    Xoay tay cầm theo chiều kim đồng hồ để mở nó.
    Từ đồng nghĩa:CWdextrorotatorysunwisedeasil
Tính từ
  1. Di chuyển theo chiều kim đồng hồ; có chuyển động quay giống như một chiếc đồng hồ.
    Moving clockwise; having rotary motion in the manner of a clock.
    In the southern hemisphere the flow of air around a low-pressure system is clockwise.
    Ở bán cầu nam, luồng không khí xung quanh hệ thống áp suất thấp theo chiều kim đồng hồ.

Chưa có góp ý cho “clockwise”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “clockwise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish