clockwise
/ˈklɑːkˌwaɪz/phó từ
- Theo chiều kim đồng hồ.
Trạng từ
- Trong một đường cong hoặc vòng xoắn tương ứng với chuyển động của kim đồng hồ.In a curve or twist corresponding to the movement of the hands of a clock.Turn the handle clockwise to open it.Xoay tay cầm theo chiều kim đồng hồ để mở nó.
Tính từ
- Di chuyển theo chiều kim đồng hồ; có chuyển động quay giống như một chiếc đồng hồ.Moving clockwise; having rotary motion in the manner of a clock.In the southern hemisphere the flow of air around a low-pressure system is clockwise.Ở bán cầu nam, luồng không khí xung quanh hệ thống áp suất thấp theo chiều kim đồng hồ.
Chưa có góp ý cho “clockwise”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clockwise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish