clique
/ˈklɪk/danh từ
- Bọn, phường, tụi, bè lũ.
- Đồ thị con đẳng cấu với một đồ thị đầy đủ.
Danh từ
- Một nhóm nhỏ các cá nhân độc quyền, thường theo lối sống hoặc địa vị xã hội; một đội bóng.A small, exclusive group of individuals, usually according to lifestyle or social status; a cabal.This school used to be really friendly, but now everyone keeps to their own cliques.Ngôi trường này từng rất thân thiện, nhưng bây giờ mọi người đều giữ bè phái của riêng mình.
- (lý thuyết đồ thị) Đồ thị con đẳng cấu với đồ thị hoàn chỉnh.(graph theory) A subgraph isomorphic to a complete graph.The problem of finding the largest clique in an arbitrary graph is NP-complete.Bài toán tìm nhóm lớn nhất trong đồ thị tùy ý là bài toán NP-đầy đủ.
- (Internet) Một nhóm các trang web có liên quan liên kết với nhau, giống như một webring nhưng với tư cách thành viên độc quyền được xác định bởi chủ sở hữu nhóm.(Internet) A group of related web sites that link to each other, like a webring but with exclusive membership determined by the clique owner.
- Một dạng rút gọn của Skeleton Clique, nhóm người hâm mộ Twenty One Pilots.A shortened form of the Skeleton Clique, the fan base of the Twenty One Pilots.
Động từ
- (nội động) Liên kết với nhau theo cách gia tộc; bí mật hành động với người khác để đạt được mục đích mong muốn; để âm mưu.(intransitive) To associate together in a clannish way; to act with others secretly to gain a desired end; to plot.
name
- Dạng chữ cái thay thế của Clique.Alternative letter-case form of Clique.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish