clogged
/ˈklɑːg/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của clog
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tắc nghẽnsimple past and past participle of clog
Tính từ
- Có dòng chảy bị tắc nghẽn; bị chặn.Having an obstructed flow; blocked.the toilet is cloggednhà vệ sinh bị tắc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clogged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish