closed
/ˈkloʊzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của close
tính từ
- Bảo thủ.
- Không cởi mở, khép kín.
Tính từ
- Bị cản trở về mặt vật lý, bịt kín, v.v.Physically obstructed, sealed, etc.Từ đồng nghĩa:shut
- Không có sẵn để vận hành, tham gia, tương tác, v.v.Not available for operation, participation, interaction, etc.Từ đồng nghĩa:shut
- Đã hoàn tất, đã xong.Completed, finalised.Từ đồng nghĩa:shut
- (cấu trúc liên kết của một tập hợp) Có phần bù mở.(topology, of a set) Having an open complement.Từ đồng nghĩa:shut
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đóngsimple past and past participle of close
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “closed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish