clutter
/ˈklʌtɚ/danh từ
- Tiếng ồn ào huyên náo.
- Sự lộn xộn, sự hỗn loạn.
- Sự mất bình tĩnh.
động từ
- + up) làm bừa bộn, làm lộn xộn.
- Cản trở, làm tắc nghẽn (đường sá).
- Quấy phá; làm ồn ào huyên náo; làm hỗn loạn.
Danh từ
- (không đếm được) Sự lộn xộn lộn xộn, lộn xộn.(uncountable) A confused disordered jumble of things.
- (không đếm được) Tiếng vang nền, từ các đám mây, v.v., trên màn hình radar hoặc sóng siêu âm.(uncountable) Background echoes, from clouds etc., on a radar or sonar screen.
- (đếm được) Dạng thay thế của clowder (“danh từ tập thể dành cho mèo”).(countable) Alternative form of clowder (“collective noun for cats”).
- (lỗi thời) Tiếng kêu; tiếng ồn lộn xộn.(obsolete) Clatter; confused noise.October 14 1718, John Arbuthnot, letter to Jonathan Swift I hardly heard a word of news or politicks, except a little clutter about sending some impertinent presidents du parliament to prisonNgày 14 tháng 10 năm 1718, John Arbuthnot, thư gửi Jonathan Swift Tôi hầu như không nghe thấy một tin tức hay chính trị nào, ngoại trừ một chút lộn xộn về việc tống một số tổng thống xấc xược vào quốc hội vào tù
Động từ
- (ngoại động) Làm đầy thứ gì đó lộn xộn.(transitive) To fill something with clutter.
- (từ cũ, nội động) Làm đông lại, đông lại như máu.(obsolete, intransitive) To clot or coagulate, like blood.
- (nội động) Tạo ra tiếng ồn khó hiểu; đến nhộn nhịp.(intransitive) To make a confused noise; to bustle.
- (ngoại động từ, nội động từ) Nói lời vội vã, đặc biệt (nhưng không chỉ) như một chứng rối loạn ngôn ngữ (so sánh sự lộn xộn).(transitive, intransitive) To utter words hurriedly, especially (but not exclusively) as a speech disorder (compare cluttering).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clutter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish