clunk
/ˈklʌŋk/danh từ
- Âm thanh do các vật kim loại chạm nhau gây ra.
Danh từ
- Một âm thanh kim loại nặng nề, đặc biệt là âm thanh do hai cơ thể tiếp xúc.A dull, metallic sound, especially one made by two bodies coming into contact.
- (ngày tháng) Âm thanh của chất lỏng chảy ra khỏi chai, v.v.; một âm thanh chói tai.(dated) The sound of liquid coming out of a bottle, etc.; a glucking sound.
- (xúc phạm, xúc phạm) buồn tẻ; ngu si; người ngu ngốc hay ngớ ngẩn.(derogatory, offensive) dull; foolish; stupid or silly person.
Động từ
- Để tạo ra âm thanh như vậy.To make such a sound.Her old bicycle was clunking along the road.Chiếc xe đạp cũ của cô kêu leng keng dọc đường.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish