clunk

/ˈklʌŋk/
danh từ
  • Âm thanh do các vật kim loại chạm nhau gây ra.
Danh từ
  1. Một âm thanh kim loại nặng nề, đặc biệt là âm thanh do hai cơ thể tiếp xúc.
    A dull, metallic sound, especially one made by two bodies coming into contact.
  2. (ngày tháng) Âm thanh của chất lỏng chảy ra khỏi chai, v.v.; một âm thanh chói tai.
    (dated) The sound of liquid coming out of a bottle, etc.; a glucking sound.
  3. (xúc phạm, xúc phạm) buồn tẻ; ngu si; người ngu ngốc hay ngớ ngẩn.
    (derogatory, offensive) dull; foolish; stupid or silly person.
Động từ
  1. Để tạo ra âm thanh như vậy.
    To make such a sound.
    Her old bicycle was clunking along the road.
    Chiếc xe đạp cũ của cô kêu leng keng dọc đường.
🎬 Nghe “clunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish