co-op

/ˈkuːp/
danh từ
  • Hợp tác xã.
  • Cửa hàng hợp tác xã.
Danh từ
  1. Đơn vị thuộc hợp tác xã nhà ở; căn hộ được mua trong đó các chủ sở hữu căn hộ chung chịu trách nhiệm bảo trì và bảo trì các khu vực chung.
    A unit of a housing cooperative; a purchased apartment where the apartment owners collectively are responsible for maintenance of common areas and upkeep.
  2. Bất kỳ hợp tác xã nào, bao gồm hợp tác xã nhà ở, bán lẻ, tiện ích, nông nghiệp, ngân hàng hoặc công nhân.
    Any cooperative, including housing, retail, utility, agricultural, banking or worker cooperatives.
  3. Bất kỳ cửa hàng nào thuộc sở hữu của một hợp tác xã.
    Any shop owned by a cooperative.
  4. (trò chơi điện tử, trò chơi trên bàn) Trò chơi hợp tác, trái ngược với trò chơi cạnh tranh hoặc trận đấu sinh tử.
    (video games, board games) A cooperative game, as opposed to a competitive game or deathmatch.
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với hợp tác.
    Synonym of cooperate.
    Từ đồng nghĩa:cooperate
  2. (chơi game, ambitransitive) Chơi một trò chơi theo phong cách hợp tác.
    (gaming, ambitransitive) To play a game in a cooperative style.
    Oh, you have this game too? We should co-op some time.
    Ồ, bạn cũng có trò chơi này à? Chúng ta nên hợp tác một thời gian.
🎬 Nghe “co-op” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish