clunker
/ˈklʌŋkɚ/danh từ
- Cái xe hay cái máy cà rịch cà tàng.
Danh từ
- (thông tục) Một chiếc ô tô cũ kỹ.(informal) A decrepit motor car.The only rig nobody'd recognize is that clunker that Vic drove here in, and he won't take it.Cái giàn khoan duy nhất mà không ai nhận ra là cái thùng rác mà Vic đã lái tới đây, và anh ta sẽ không lấy nó.
- (không chính thức) Bất cứ thứ gì ở tình trạng kém hoặc chất lượng kém.(informal) Anything in poor condition or of poor quality.All of the stories have a subtle undercurrent of brutality, and the writing is consistently sharp, direct and darkly funny, and there’s not a clunker in the bunch.Tất cả các câu chuyện đều ẩn chứa sự tàn bạo một cách tinh tế, và lối viết luôn sắc nét, thẳng thắn và hài hước một cách đen tối, đồng thời không có một chút gì lố bịch trong đó.
- (Cornwall, lỗi thời) Khí quản hoặc khí quản.(Cornwall, obsolete) The trachea or windpipe.
- (Cornwall, lỗi thời) Lưỡi gà.(Cornwall, obsolete) The uvula.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clunker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish