clutch

/ˈklʌtʃ/
danh từ
  • Ổ trứng ấp.
  • Ổ gà con.
  • Sự giật lấy, sự chộp lấy.
  • Sự nắm chặt, sự giữ chặt.
  • vuốt, nanh vuốt.
  • Khớp; khớp ly hợp.
động từ
  • Giật, chộp, bắt lấy.
  • Bám chặt, nắm chặt, giữ chặt.
🎬 Nghe “clutch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish