clumsy

/ˈklʌmzi/
tính từ
  • vụng, vụng về, lóng ngóng
  • làm vụng (đồ vật)
  • không gọn; khó coi
🎬 Nghe “clumsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish