cluttered
/ˈklʌtɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của clutter
Tính từ
- Rải rác với sự hỗn hợp lộn xộn của các vật thể chiếm không gian; rải rác.Scattered with a disorderly mixture of objects that occupies space; littered.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự lộn xộnsimple past and past participle of clutter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cluttered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish