cluttered

/ˈklʌtɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của clutter
Tính từ
  1. Rải rác với sự hỗn hợp lộn xộn của các vật thể chiếm không gian; rải rác.
    Scattered with a disorderly mixture of objects that occupies space; littered.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự lộn xộn
    simple past and past participle of clutter
🎬 Nghe “cluttered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish