co-opt
/koʊˈɑːpt/động từ
- Bấu vào, kết nạp.
Động từ
- (chuyển tiếp) Bầu làm thành viên của một nhóm, chẳng hạn như một ủy ban.(transitive) To elect as a fellow member of a group, such as a committee.
- (thông tục) Chiếm đoạt, chiếm đoạt, chiếm đoạt.(transitive) To commandeer, appropriate or take over.
- (ngoại động) Tiếp thu hoặc hòa nhập vào một nhóm, phong trào, thể loại, v.v. đã được thiết lập.(transitive) To absorb or assimilate into an established group, movement, category, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “co-opt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish