co-opt

/koʊˈɑːpt/
động từ
  • Bấu vào, kết nạp.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Bầu làm thành viên của một nhóm, chẳng hạn như một ủy ban.
    (transitive) To elect as a fellow member of a group, such as a committee.
  2. (thông tục) Chiếm đoạt, chiếm đoạt, chiếm đoạt.
    (transitive) To commandeer, appropriate or take over.
  3. (ngoại động) Tiếp thu hoặc hòa nhập vào một nhóm, phong trào, thể loại, v.v. đã được thiết lập.
    (transitive) To absorb or assimilate into an established group, movement, category, etc.
🎬 Nghe “co-opt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish