coalesce
/ˌkowəˈlɛs/động từ
- Liền, liền lại (xương gãy).
- Hợp, hợp lại, kết lại.
- Hợp nhất, thống nhất (tổ chức, đảng... ).
Động từ
- (của các phần tử riêng biệt) Kết hợp thành một khối hoặc toàn bộ.(of separate elements) To join into a single mass or whole.The droplets coalesced into a puddle.Những giọt nước kết lại thành một vũng nước.
- (của một tổng thể hoặc một đơn vị) Được hình thành từ những phần hoặc thành phần khác nhau.(of a whole or a unit) To form from different pieces or elements.The puddle coalesced from the droplets as they ran together.Vũng nước kết lại từ những giọt nước khi họ chạy cùng nhau.
- (kỹ thuật) Liên kết các mảnh kim loại thành một tổng thể liên tục bằng cách hóa lỏng các bộ phận của từng mảnh, đưa chất lỏng tiếp xúc và cho phép chất lỏng kết hợp đông đặc lại.(engineering) To bond pieces of metal into a continuous whole by liquefying parts of each piece, bringing the liquids into contact, and allowing the combined liquid to solidify.
- (của các nhóm hoặc người riêng biệt) Hòa nhập, hòa nhập một cách tự do.(of separate groups or persons) To merge, to intermingle freely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coalesce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish