coalition
/ˌkowəˈlɪʃən/danh từ
- Sự liên kết, sự liên hiệp, sự liên minh.
Danh từ
- Một nhóm hoặc liên minh tạm thời của các tổ chức, thường được thành lập vì một lợi ích cụ thể.A temporary group or union of organizations, usually formed for a particular advantage.The Liberal Democrats and Conservative parties formed a coalition government in 2010.Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Bảo thủ đã thành lập chính phủ liên minh vào năm 2010.
- (hiếm) Danh từ tập thể của một nhóm báo.(rare) The collective noun for a group of cheetahs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coalition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish