coath

/kəʊθ/
Danh từ
  1. (tiếng Anh) Bệnh tật; bệnh; sâu bệnh.
    (UK dialectal) Sickness; disease; pestilence.
  2. (tiếng Anh) Cơn bệnh tấn công, chẳng hạn như ngất xỉu, đau đớn khi sinh nở, v.v.
    (UK dialectal) An attack of illness, such as swooning, pangs of childbirth, etc.
  3. (tiếng Anh) Một căn bệnh ảnh hưởng đến cừu hoặc gia súc.
    (UK dialectal) A disease affecting sheep or cattle.
Động từ
  1. (Thân mật) Ngất xỉu.
    (intransitive) To faint.
  2. (thông tục) Cho (cừu, gia súc) coe hoặc thối rữa.
    (transitive) To give (sheep, cattle) the coe or rot.
🎬 Nghe “coath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish