coath
/kəʊθ/Danh từ
- (tiếng Anh) Bệnh tật; bệnh; sâu bệnh.(UK dialectal) Sickness; disease; pestilence.
- (tiếng Anh) Cơn bệnh tấn công, chẳng hạn như ngất xỉu, đau đớn khi sinh nở, v.v.(UK dialectal) An attack of illness, such as swooning, pangs of childbirth, etc.
- (tiếng Anh) Một căn bệnh ảnh hưởng đến cừu hoặc gia súc.(UK dialectal) A disease affecting sheep or cattle.
Động từ
- (Thân mật) Ngất xỉu.(intransitive) To faint.
- (thông tục) Cho (cừu, gia súc) coe hoặc thối rữa.(transitive) To give (sheep, cattle) the coe or rot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish