cobble
/ˈkɑːbəl/danh từ
- Sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone).
- Than cục.
Danh từ
- Một viên đá cuội.A cobblestone.
- (địa chất) Hạt có đường kính từ 64 đến 256 mm, theo thang Wentworth.(geology) A particle from 64 to 256 mm in diameter, following the Wentworth scale.
- (sản xuất) Một miếng thép bị biến dạng trong quá trình sản xuất hoặc cán.(manufacturing) A piece of steel that becomes malformed during its manufacture or rolling.
- Một dạng thay thế của đá cuội (“một loại thuyền đánh cá”).Alternative form of coble (“a kind of fishing-boat”).
Động từ
- (nội động từ) Làm giày (thợ giày làm gì).(intransitive) To make shoes (what a cobbler does).
- (Động) Tập hợp một cách ngẫu hứng.(transitive) To assemble in an improvised way.I cobbled something together to get us through till morning.Tôi đã cùng nhau tìm ra thứ gì đó để giúp chúng tôi vượt qua cho đến sáng.
- (Nội động từ, nội động từ) Dùng đá cuội để lát đường, lối đi, v.v.(transitive, intransitive) To use cobblestones to pave a road, walkway, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cobble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish