coating

/ˈkoʊtɪŋ/
danh từ
  • Lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài.
  • Vải may áo choàng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coat.
Danh từ
  1. Lớp ngoài mỏng.
    A thin outer layer.
    They painted on a coating to protect it from the weather.
    Họ sơn lên một lớp phủ để bảo vệ nó khỏi thời tiết.
  2. (cổ) Vải làm áo khoác.
    (archaic) Cloth for making coats.
  3. (tiếng lóng của cơ quan thực thi pháp luật) Lời mắng mỏ; một lời khiển trách.
    (law enforcement slang) A telling-off; a reprimand.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund of coat
    present participle and gerund of coat
    We spent hours coating the truffles with cocoa powder so they wouldn't be sticky.
    Chúng tôi đã dành hàng giờ phủ bột ca cao lên nấm cục để chúng không bị dính.
🎬 Nghe “coating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish