coastland

/ˈkōs(t)-ˌland/
danh từ
  • Đất đai ven ven biển; miền duyên hải.
Danh từ
  1. Đất ven biển.
    Coastal land.
🎬 Nghe “coastland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish