cobwebbed

/ˈkɑːbˌwɛb/
tính từ
  • Đầy mạng nhện; như mạng nhện.
Tính từ
  1. Bị bao phủ bởi mạng nhện
    Covered with cobwebs
    Từ đồng nghĩa:cobwebbyagedhoaryobsolete
  2. Cũ hoặc lỗi thời.
    Old or outdated.
    Từ đồng nghĩa:cobwebbyagedhoaryobsolete
🎬 Nghe “cobwebbed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish