codicil
/ˈkɑːdəsəl/danh từ
- Bản bổ sung vào tờ di chúc.
Danh từ
- (luật) Phần bổ sung hoặc bổ sung nhằm giải thích, sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc hoặc một phần di chúc.(law) An addition or supplement that explains, modifies, or revokes a will or part of one.
- Sự bổ sung hoặc bổ sung sửa đổi bất kỳ tài liệu chính thức nào, chẳng hạn như một hiệp ước.An addition or supplement modifying any official document, such as a treaty.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ phụ lục hoặc bổ sung nào.(by extension) Any appendix or addition.
Động từ
- (rõ ràng) Để thêm một codicil (to).(ergative) To add a codicil (to).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “codicil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish