codicil

/ˈkɑːdəsəl/
danh từ
  • Bản bổ sung vào tờ di chúc.
Danh từ
  1. (luật) Phần bổ sung hoặc bổ sung nhằm giải thích, sửa đổi hoặc hủy bỏ di chúc hoặc một phần di chúc.
    (law) An addition or supplement that explains, modifies, or revokes a will or part of one.
  2. Sự bổ sung hoặc bổ sung sửa đổi bất kỳ tài liệu chính thức nào, chẳng hạn như một hiệp ước.
    An addition or supplement modifying any official document, such as a treaty.
  3. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ phụ lục hoặc bổ sung nào.
    (by extension) Any appendix or addition.
Động từ
  1. (rõ ràng) Để thêm một codicil (to).
    (ergative) To add a codicil (to).
🎬 Nghe “codicil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish