coder
/ˈkoʊdɚ/danh từ
- Người làm công tác mật mã.
Danh từ
- Một thiết bị tạo ra mã, thường là một chuỗi xung.A device that generates a code, often as a series of pulses.
- Người ấn định mã số hoặc phân loại.A person who assigns codes or classifications.
- (Máy tính) Lập trình viên (lập trình viên máy tính).(computing) A programmer (computer programmer).Từ đồng nghĩa:code monkey
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish