coder

/ˈkoʊdɚ/
danh từ
  • Người làm công tác mật mã.
Danh từ
  1. Một thiết bị tạo ra mã, thường là một chuỗi xung.
    A device that generates a code, often as a series of pulses.
  2. Người ấn định mã số hoặc phân loại.
    A person who assigns codes or classifications.
  3. (Máy tính) Lập trình viên (lập trình viên máy tính).
    (computing) A programmer (computer programmer).
    Từ đồng nghĩa:code monkey
🎬 Nghe “coder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish