codify

/ˈkɑːdəˌfaɪ/
động từ
  • Lập điều lệ; soạn luật lệ; soạn thành luật lệ.
  • Sự chuyển sang mật mã.
  • Hệ thống hoá.
🎬 Nghe “codify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish