codify

/ˈkɑːdəˌfaɪ/
động từ
  • Lập điều lệ; soạn luật lệ; soạn thành luật lệ.
  • Sự chuyển sang mật mã.
  • Hệ thống hoá.
Động từ
  1. Rút gọn thành mã, sắp xếp thành mã.
    To reduce to a code, to arrange into a code.
    The company president codified the goal as a one-line mission statement.
    Chủ tịch công ty đã hệ thống hóa mục tiêu thành một tuyên bố sứ mệnh ngắn gọn.
    Từ đồng nghĩa:inscripturatesystematizesystematise
  2. Thu thập và sắp xếp một cách có hệ thống.
    To collect and arrange in a systematic form.
    Từ đồng nghĩa:inscripturatesystematizesystematise
  3. Để ban hành như một quy tắc hoặc luật chính thức.
    To enact as an official rule or law.
    Từ đồng nghĩa:inscripturatesystematizesystematise
🎬 Nghe “codify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish