codify
/ˈkɑːdəˌfaɪ/động từ
- Lập điều lệ; soạn luật lệ; soạn thành luật lệ.
- Sự chuyển sang mật mã.
- Hệ thống hoá.
Động từ
- Rút gọn thành mã, sắp xếp thành mã.To reduce to a code, to arrange into a code.The company president codified the goal as a one-line mission statement.Chủ tịch công ty đã hệ thống hóa mục tiêu thành một tuyên bố sứ mệnh ngắn gọn.Từ đồng nghĩa:inscripturatesystematizesystematise
- Thu thập và sắp xếp một cách có hệ thống.To collect and arrange in a systematic form.Từ đồng nghĩa:inscripturatesystematizesystematise
- Để ban hành như một quy tắc hoặc luật chính thức.To enact as an official rule or law.Từ đồng nghĩa:inscripturatesystematizesystematise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “codify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish