coetaneous

/ˌkō-ə-ˈtā-nē-əs/
tính từ
  • Xem coeval
Tính từ
  1. Thuộc cùng độ tuổi, thời đại, thời kỳ; đồng thời hoặc đương đại.
    Belonging to the same age, era or period; coeval or contemporary.
    Từ đồng nghĩa:contemporaneous
🎬 Nghe “coetaneous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish