coddle
/ˈkɑːdl̟/danh từ
- Người nâng niu, người chiều chuộng (kẻ khác).
- Người nũng nịu, người nhõng nhẽo.
- Người lười chảy thây ra.
động từ
- Nâng niu, chiều chuộng.
- bồi dưỡng (sau khi ốm... ).
- Tần, hầm (thức ăn).
Động từ
- (thông tục) Xử lý nhẹ nhàng hoặc hết sức cẩn thận.(transitive) To treat gently or with great care.
- (ngoại động) Nấu từ từ trong nước nóng dưới điểm sôi.(transitive) To cook slowly in hot water that is below the boiling point.a coddled eggmột quả trứng được bọc
- (chuyển tiếp) Thực thi quyền lực quá mức hoặc gây tổn hại nhằm cố gắng bảo vệ. Để bảo vệ quá mức.(transitive) To exercise excessive or damaging authority in an attempt to protect. To overprotect.
Danh từ
- Một món ăn Ailen bao gồm các lớp xúc xích thịt lợn thái lát thô và thịt xông khói với khoai tây thái lát và hành tây.An Irish dish comprising layers of roughly sliced pork sausages and bacon rashers with sliced potatoes and onions.
- (Từ cổ) Người nhu nhược.(archaic) An effeminate person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish