coercive

/koʊˈɚsɪv/
tính từ
  • Buộc, ép buộc, cưỡng bức.
  • Kháng từ.
Tính từ
  1. Thể hiện xu hướng hoặc ý định ép buộc.
    Displaying a tendency or intent to coerce.
  2. (toán học của hàm F) Sao cho tỉ số của |F(x)| để x tiến đến vô cùng khi x tiến đến vô cùng.
    (mathematics, of a function F) Such that the ratio of |F(x)| to x approaches infinity as x approaches infinity.
🎬 Nghe “coercive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish