codling
/ˈkäd-liŋ/danh từ
- Cá tuyết con, cá moruy con.
Danh từ
- Một con cá tuyết nhỏ.A young small cod.Here a couple of old men in whiskers and spectacles leant over us, making strange sounds. Some codling had got caught in the net the same time as we were. These the old men threw back into the sea; but us they seemed to think very precious. …Ở đây có một vài ông già để râu và đeo kính nghiêng người về phía chúng tôi, phát ra những âm thanh kỳ lạ. Một số kẻ mã hóa đã mắc vào lưới cùng lúc với chúng tôi. Những ông già này đã ném lại xuống biển; nhưng chúng tôi dường như họ nghĩ rất quý giá. …
- Cá tuyết (cá làm thức ăn liên quan đến cá tuyết), đặc biệt là loài thuộc chi Urophycis.A hake (cod-related food fish), especially one from the genus Urophycis.
- Một quả táo nhỏ, chưa chínA small, immature apple
- Bất kỳ giống táo Anh dài, màu xanh lục nào khác nhau, được sử dụng để nấu ănAny of various greenish, elongated English apple varieties, used for cooking
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của codlepresent participle and gerund of codle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “codling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish