coeval

/kō-ˈē-vəl/
danh từ
  • Người cùng tuổi.
  • Người cùng thời.
Tính từ
  1. Cùng tuổi hoặc cùng thời đại; đồng thời.
    Of the same age or era; contemporary.
    Anything coeval with that clock will fetch a hefty price!
    Bất cứ thứ gì cùng loại với chiếc đồng hồ đó sẽ có giá rất đắt!
Danh từ
  1. Một cái gì đó của cùng thời đại.
    Something of the same era.
    The telephone and television are coevals in that film.
    Điện thoại và tivi là đồng thời trong bộ phim đó.
  2. Một người cùng tuổi.
    Somebody of the same age.
🎬 Nghe “coeval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish