coeval
/kō-ˈē-vəl/danh từ
- Người cùng tuổi.
- Người cùng thời.
Tính từ
- Cùng tuổi hoặc cùng thời đại; đồng thời.Of the same age or era; contemporary.Anything coeval with that clock will fetch a hefty price!Bất cứ thứ gì cùng loại với chiếc đồng hồ đó sẽ có giá rất đắt!
Danh từ
- Một cái gì đó của cùng thời đại.Something of the same era.The telephone and television are coevals in that film.Điện thoại và tivi là đồng thời trong bộ phim đó.
- Một người cùng tuổi.Somebody of the same age.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coeval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish