collaborator
/kəˈlæbəˌreɪtɚ/danh từ
- Người cộng tác; cộng tác viên.
Danh từ
- Một người làm việc với những người khác hướng tới một mục tiêu chung.A person who works with others towards a common goal.Từ đồng nghĩa:team player
- Một người hợp tác phản bội với kẻ thù.A person who cooperates traitorously with an enemy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collaborator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish