collaborator

/kəˈlæbəˌreɪtɚ/
danh từ
  • Người cộng tác; cộng tác viên.
Danh từ
  1. Một người làm việc với những người khác hướng tới một mục tiêu chung.
    A person who works with others towards a common goal.
    Từ đồng nghĩa:team player
  2. Một người hợp tác phản bội với kẻ thù.
    A person who cooperates traitorously with an enemy.
    Từ đồng nghĩa:turncoatcollaborationist
🎬 Nghe “collaborator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish