collaborationist

/kə-ˌla-bə-ˈrā-shə-ˌni-zəm/
danh từ
  • Kẻ cộng tác với địch.
Danh từ
  1. Người cộng tác, người cộng tác.
    One who collaborates, a collaborator.
🎬 Nghe “collaborationist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish