collapsed
/kəˈlæps/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của collapse
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự sụp đổsimple past and past participle of collapse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collapsed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish