collision
/kəˈlɪʒən/danh từ
- Sự đụng, sự va.
- Sự va chạm, sự xung đột.
Danh từ
- Một trường hợp va chạm.An instance of colliding.He has retired due to the collision.
- (vật lý học) Bất kỳ sự kiện nào trong đó hai hoặc nhiều vật thể tác dụng lực lên nhau trong một thời gian tương đối ngắn. Khi va chạm, sự tiếp xúc vật lý của hai cơ thể là không cần thiết.(physics) Any event in which two or more bodies exert forces on each other in a relatively short time. In a collision, physical contact of two bodies is not necessary.
- (tổng hợp phần mềm) Cắt bớt xung đột đặt tên.(software compilation) Clipping of naming collision.
- (máy tính, chủ yếu là trò chơi điện tử) Cắt đoạn phát hiện va chạm; tính hữu hình.(computing, chiefly video games) Clipping of collision detection; tangibility.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish