collects

/kəˈlɛkt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của collect
Danh từ
  1. số nhiều của thu thập
    plural of collect
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự thu thập
    third-person singular simple present indicative of collect
🎬 Nghe “collects” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish