collects
/kəˈlɛkt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của collect
Danh từ
- số nhiều của thu thậpplural of collect
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự thu thậpthird-person singular simple present indicative of collect
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collects” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish