college

/ˈkɑlɪʤ/
danh từ
  • Trường đại học, trường cao đẳng.
  • Ban; học viện.
  • Trường đại học nội trú.
  • Trường chuyên nghiệp.
  • Đoàn, đoàn thể, hội, tập đoàn.
  • Trại giam, nhà tù.
Danh từ
  1. (Giáo dục) Cơ sở giáo dục.
    (education) An academic institution.
    Từ đồng nghĩa:departmentfacultyschool
  2. (bây giờ chủ yếu dùng trong một số danh từ riêng) Một nhóm người có chung mục đích hoặc mục tiêu, đặc biệt là giáo sĩ hoặc chuyên gia; một nhóm công ty; một nhóm đồng nghiệp.
    (now chiefly in some proper nouns) A group of people sharing common purposes or goals, especially ecclesiastics or professionals; a corporate group; a group of colleagues.
    Near-synonyms: society, association, academy
    Từ gần đồng nghĩa: xã hội, hiệp hội, học viện
    Từ đồng nghĩa:societyassociationacademy
  3. (Chính trị) Cơ quan bầu cử.
    (politics) An electoral college.
    Từ đồng nghĩa:departmentfacultyschool
🎬 Nghe “college” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish