collinear

/kə-ˈli-nē-ər/
tính từ
  • Cộng tuyến (ăngten).
  • Cùng nằm trên một đường thẳng.
Tính từ
  1. (hình học, gồm ba điểm trở lên) Nằm trên cùng một đường thẳng.
    (geometry, of three or more points) Lying on the same straight line.
  2. Đồng trục.
    Coaxial.
🎬 Nghe “collinear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish