combe
/ˈküm/danh từ
- Thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp.
Danh từ
- Một thung lũng thường có nhiều cây cối và thường không có sôngA valley, often wooded and often with no river
- Một rạp xiếc.A cirque.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “combe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish