combe

/ˈküm/
danh từ
  • Thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp.
Danh từ
  1. Một thung lũng thường có nhiều cây cối và thường không có sông
    A valley, often wooded and often with no river
  2. Một rạp xiếc.
    A cirque.
🎬 Nghe “combe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish