comatose

/ˈkoʊməˌtoʊs/
tính từ
  • Hôn mê.
Tính từ
  1. Trong tình trạng hôn mê: bất tỉnh.
    In a coma: unconscious.
    the patient was comatose for 2 weeks before finally passing away.
    bệnh nhân hôn mê trong 2 tuần trước khi qua đời.
  2. (thông tục) Buồn ngủ hoặc thờ ơ.
    (informal) Drowsy or lethargic.
  3. (thân mật) Ngủ say.
    (informal) Fast asleep.
    She was lying comatose on the sofa.
    Cô đang nằm hôn mê trên ghế sofa.
Động từ
  1. (hiếm, thông tục, không chuẩn) Làm hôn mê; để đưa vào, hoặc như thể đưa vào, hôn mê.
    (rare, colloquial, nonstandard) To make comatose; to send into, or as if into, a coma.
🎬 Nghe “comatose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish