combat

/ˈkɑmbæt/
danh từ
  • Trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu.
động từ
  • Đánh nhau, chiến đấu.
Danh từ
  1. Một trận chiến, một cuộc chiến (thường có sử dụng vũ khí).
    A battle, a fight (often one in which weapons are used).
  2. một cuộc đấu tranh để giành chiến thắng
    a struggle for victory
Động từ
  1. (thông tục) Đánh nhau; để đấu tranh chống lại.
    (transitive) To fight; to struggle against.
    It has proven very difficult to combat drug addiction.
    Nó đã được chứng minh là rất khó khăn để chống lại chứng nghiện ma túy.
  2. (nội động) Đánh nhau (với); đấu tranh để giành thắng lợi (chống lại).
    (intransitive) To fight (with); to struggle for victory (against).
🎬 Nghe “combat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish