combat
/ˈkɑmbæt/danh từ
- Trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu.
động từ
- Đánh nhau, chiến đấu.
Danh từ
- Một trận chiến, một cuộc chiến (thường có sử dụng vũ khí).A battle, a fight (often one in which weapons are used).
- một cuộc đấu tranh để giành chiến thắnga struggle for victory
Động từ
- (thông tục) Đánh nhau; để đấu tranh chống lại.(transitive) To fight; to struggle against.It has proven very difficult to combat drug addiction.Nó đã được chứng minh là rất khó khăn để chống lại chứng nghiện ma túy.
- (nội động) Đánh nhau (với); đấu tranh để giành thắng lợi (chống lại).(intransitive) To fight (with); to struggle for victory (against).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “combat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish