combative
/kəmˈbætɪv/tính từ
- Hiếu chiến, thích đánh nhau; thích gây gỗ.
Tính từ
- Được giao chiến đấu; sẵn sàng tham gia chiến đấu; hiếu chiến.Given to fighting; disposed to engage in combat; pugnacious.Their combative conduct leads to many problems.Hành vi gây chiến của họ dẫn đến nhiều vấn đề.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “combative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish