come back to one's senses

/kəm bæk tɪ wənz ˈsɛnsɪz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "come back to one's senses". Phiên âm /kəm bæk tɪ wənz ˈsɛnsɪz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "come back to one's senses" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “come back to one's senses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish