come on to
/ˈkʌm/Động từ
- (chuyển tiếp, không chính thức) Để thực hiện một tiến bộ lãng mạn hoặc tình dục.(transitive, informal) To make a romantic or sexual advance to.He was really coming on to me at the party.Anh ấy thực sự đã đến với tôi tại bữa tiệc.
- (từ lóng, ngoại động) Quấy rối (ai đó).(slang, transitive) To harass (someone).
- Để bắt đầu.To start to.It came on to snow after dusk.Trời có tuyết sau hoàng hôn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come on to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish