come on to

/ˈkʌm/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, không chính thức) Để thực hiện một tiến bộ lãng mạn hoặc tình dục.
    (transitive, informal) To make a romantic or sexual advance to.
    He was really coming on to me at the party.
    Anh ấy thực sự đã đến với tôi tại bữa tiệc.
    Từ đồng nghĩa:hit onmake a pass
  2. (từ lóng, ngoại động) Quấy rối (ai đó).
    (slang, transitive) To harass (someone).
  3. Để bắt đầu.
    To start to.
    It came on to snow after dusk.
    Trời có tuyết sau hoàng hôn.
🎬 Nghe “come on to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish