make a pass
/meɪk ə pæs/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "make a pass". Phiên âm /meɪk ə pæs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "make a pass" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make a pass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish