come to nought

Động từ
  1. (thành ngữ, nội động) Thất bại hoàn toàn; không có kết quả thành công.
    (idiomatic, intransitive) To fail completely; to have no successful result.
    The Bank of England's anti-inflation efforts will come to nought if the U.S. Federal Reserve refuse to join in the plan.
    Những nỗ lực chống lạm phát của Ngân hàng Anh sẽ trở nên vô ích nếu Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ từ chối tham gia kế hoạch.
    Từ đồng nghĩa:come to nothing
🎬 Nghe “come to nought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish