come to terms

/ˈkʌm/
Động từ
  1. (thành ngữ, của hai hoặc nhiều bên, thường có cụm giới từ) Để đạt được thỏa thuận hoặc giải quyết tranh chấp.
    (idiomatic, of two or more parties, often with a prepositional phrase) To reach an agreement or settle a dispute.
    We hope someday she and her mother will come to terms on the matter.
    Chúng tôi hy vọng một ngày nào đó cô ấy và mẹ cô ấy sẽ giải quyết được vấn đề này.
🎬 Nghe “come to terms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish